mercantile law
Định nghĩa
Danh từ:
- Luật thương mại: "mercantile law" là tập hợp các quy tắc pháp lý điều chỉnh các giao dịch thương mại, có nguồn gốc từ thực tiễn kinh doanh của các thương nhân hơn là từ hệ thống luật pháp chính thống.
Ví dụ sử dụng
- (Tranh chấp đã được giải quyết theo luật thương mại, không phải luật dân sự.)
- (Sinh viên kinh doanh phải hiểu luật thương mại để tránh những rủi ro pháp lý.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to fall under mercantile law": thuộc phạm vi điều chỉnh của luật thương mại.
- International shipping contracts typically fall under mercantile law. (Hợp đồng vận chuyển quốc tế thường thuộc phạm vi điều chỉnh của luật thương mại.)
"principles of mercantile law": các nguyên tắc cơ bản của luật thương mại.
- The principles of mercantile law emphasize good faith and fair dealing. (Các nguyên tắc của luật thương mại nhấn mạnh đến thiện chí và giao dịch công bằng.)
Biến thể và từ gần giống
Mercantile (tính từ): thuộc về thương mại, buôn bán.
- The mercantile system flourished in the 18th century. (Hệ thống thương mại phát triển mạnh vào thế kỷ 18.)
Commercial law (danh từ): đồng nghĩa với mercantile law, luật thương mại.
- Commercial law covers sales, banking, and insurance. (Luật thương mại bao gồm mua bán, ngân hàng và bảo hiểm.)
Từ đồng nghĩa
- Commercial law: luật thương mại (từ thông dụng hơn).
- Trade law: luật thương mại (thường dùng trong bối cảnh quốc tế).
- Lex mercatoria: luật thương mại quốc tế (thuật ngữ pháp lý cổ điển).
Các cụm từ liên quan
- Mercantile law code: bộ luật thương mại.
- The mercantile law code standardizes business practices across states. (Bộ luật thương mại chuẩn hóa các thực tiễn kinh doanh giữa các tiểu bang.)
Thành ngữ liên quan
- The law of the merchant: luật thương nhân (một cách gọi cổ điển của mercantile law).
- The law of the merchant evolved from the customs of medieval traders. (Luật thương nhân phát triển từ các tập quán của thương nhân thời Trung cổ.)